Hướng dẫn education tax credits cho người Việt
Quay lại Blog

Education Credits: Học Phí Cũng Được Khấu Trừ

19 tháng 12, 2025
8 phút đọc
Tác giả: TaxViet

Khi việc học trở thành khoản đầu tư được hoàn trả

Em Linh Và Tờ Giấy Bí Ẩn

Em Linh đang học năm thứ hai tại Cal State. Một ngày, em nhận được thư từ trường — một tờ form có tên 1098-T.

"Cái này là gì?" Em nhắn tin hỏi chị Hương.

"À, đó là form báo cáo học phí. Em giữ lại, quan trọng lắm đó. Để chị giải thích cho em."

Cuối tuần đó, Em Linh đến nhà chị Hương. Cô còn rủ thêm ba mẹ — cô Phượng và chú Đức — vì đây là chuyện liên quan đến cả gia đình.

"Con đóng học phí, vậy con được gì?" Em Linh hỏi.

"Em được rất nhiều," chị Hương cười. "Nhưng câu hỏi là AI sẽ claim cái credit này — em hay ba mẹ em."

Hai Education Credits Chính

IRS có hai loại tax credit cho việc học:

1. American Opportunity Tax Credit (AOTC)

Credit "khủng" nhất cho sinh viên đại học

  • Đặc Điểm: Số tiền tối đa | Chi Tiết: $2,500/năm/sinh viên
  • Đặc Điểm: Refundable | Chi Tiết: 40% ($1,000) có thể nhận về dù không nợ thuế
  • Đặc Điểm: Thời gian | Chi Tiết: Chỉ 4 năm đầu đại học
  • Đặc Điểm: Yêu cầu học | Chi Tiết: Ít nhất half-time (6 credits/semester)
  • Đặc Điểm: Felony drug conviction | Chi Tiết: Không đủ điều kiện

Cách tính:

  • 100% của $2,000 đầu tiên = $2,000
  • 25% của $2,000 tiếp theo = $500
  • Tổng: $2,500

2. Lifetime Learning Credit (LLC)

Credit linh hoạt cho mọi loại học

  • Đặc Điểm: Số tiền tối đa | Chi Tiết: $2,000/năm/tax return
  • Đặc Điểm: Refundable | Chi Tiết: Không (chỉ giảm thuế về $0)
  • Đặc Điểm: Thời gian | Chi Tiết: Không giới hạn số năm
  • Đặc Điểm: Yêu cầu học | Chi Tiết: Ít nhất 1 course
  • Đặc Điểm: Loại học | Chi Tiết: Đại học, sau đại học, certificate, kỹ năng nghề

Cách tính:

  • 20% của $10,000 chi phí đầu tiên = $2,000

So Sánh: AOTC vs LLC

"Vậy cái nào tốt hơn?" Chú Đức hỏi.

  • Tiêu Chí: Số tiền max | AOTC: $2,500 | LLC: $2,000
  • Tiêu Chí: Refundable | AOTC: Có ($1,000) | LLC: Không
  • Tiêu Chí: Số năm claim | AOTC: 4 năm | LLC: Không giới hạn
  • Tiêu Chí: Số sinh viên | AOTC: Per student | LLC: Per return
  • Tiêu Chí: Half-time required | AOTC: Có | LLC: Không

"AOTC tốt hơn trong hầu hết trường hợp," chị Hương giải thích. "Nhưng chỉ được dùng 4 năm. Sau đó, hoặc nếu đi học part-time, thì dùng LLC."

Gia đình Em Linh:

  • Em Linh đang năm 2, học full-time
  • Đã dùng AOTC năm 1
  • → Nên tiếp tục dùng AOTC (còn 3 năm nữa)

Form 1098-T: Giải Mã Tờ Giấy Bí Ẩn

Em Linh lấy tờ 1098-T ra. Chị Hương giải thích từng ô:

Những Ô Quan Trọng

  • Ô: Box 1 | Tên: Payments received | Ý Nghĩa: Số tiền trường NHẬN trong năm
  • Ô: Box 4 | Tên: Adjustments (prior year) | Ý Nghĩa: Điều chỉnh từ năm trước
  • Ô: Box 5 | Tên: Scholarships/Grants | Ý Nghĩa: Học bổng, grants nhận được
  • Ô: Box 7 | Tên: Checkbox | Ý Nghĩa: Học phí năm sau trả trước?

Công thức tính chi phí đủ điều kiện:

Qualified Expenses = Box 1 - Box 5 + Books/Supplies

Ví dụ của Em Linh:

  • Mục: Box 1 (Payments) | Số Tiền: $8,500
  • Mục: Box 5 (Scholarships) | Số Tiền: -$3,000
  • Mục: Books/Supplies | Số Tiền: +$800
  • Mục: Qualified Expenses | Số Tiền: $6,300

"Vậy con có $6,300 chi phí đủ điều kiện. Đủ để lấy AOTC tối đa $2,500," chị Hương nói.

Chi Phí Nào Được Tính?

Được Tính (Qualified Expenses)

  • Loại: Tuition | Ví Dụ: Học phí các khóa học
  • Loại: Required fees | Ví Dụ: Phí bắt buộc của trường
  • Loại: Books | Ví Dụ: Sách giáo khoa bắt buộc
  • Loại: Supplies | Ví Dụ: Vật dụng bắt buộc cho khóa học
  • Loại: Equipment | Ví Dụ: Máy tính nếu trường yêu cầu (AOTC only)

KHÔNG Được Tính

  • Loại: Room & Board | Lý Do: Tiền ở, tiền ăn
  • Loại: Transportation | Lý Do: Đi lại đến trường
  • Loại: Insurance | Lý Do: Bảo hiểm sức khỏe sinh viên
  • Loại: Personal expenses | Lý Do: Chi tiêu cá nhân
  • Loại: Sports/Activities | Lý Do: Phí hoạt động không bắt buộc

"Vậy tiền dorm không được tính?" Em Linh hỏi.

"Đúng rồi. Chỉ tuition, fees, và books/supplies bắt buộc thôi."

Ai Claim Credit: Student Hay Parent?

Đây là phần quan trọng nhất — và cũng là nơi nhiều gia đình làm sai.

Quy Tắc Chính

  • Tình Huống: Parent claim student là dependent | Ai Claim: Parent claim credit
  • Tình Huống: Student tự khai (không là dependent) | Ai Claim: Student claim credit
  • Tình Huống: Student là dependent nhưng parent không claim | Ai Claim: Không ai được claim!

Trường hợp Em Linh:

  • Em Linh là dependent của ba mẹ (đã xác định ở Blog 2)
  • Ba mẹ claim Em Linh
  • Ba mẹ Em Linh claim education credit

"Vậy credit vào tax return của ba mẹ, không phải của con?" Em Linh hỏi.

"Đúng. Vì ba mẹ claim em làm dependent, nên education credit thuộc về ba mẹ."

Tình Huống Đặc Biệt

Nếu Em Linh tự trả học phí bằng tiền của mình:

  • Vẫn không được claim credit nếu là dependent
  • Coi như ba mẹ "cho" tiền để Em Linh trả

Nếu Em Linh dùng student loan:

  • Loan coi như tiền Em Linh trả
  • Nhưng nếu là dependent → Ba mẹ vẫn claim credit
Mẹo: Để tối ưu, gia đình nên tính toán ai claim có lợi hơn. Thường thì ba mẹ có thu nhập (và thuế) cao hơn, nên claim credit có lợi hơn.

Phase-Out: Giới Hạn Thu Nhập

Cả hai credits đều có giới hạn thu nhập:

AOTC Phase-Out (2024)

  • Filing Status: Single/HoH | Bắt Đầu Giảm: $80,000 | Hết Hoàn Toàn: $90,000
  • Filing Status: MFJ | Bắt Đầu Giảm: $160,000 | Hết Hoàn Toàn: $180,000

LLC Phase-Out (2024)

  • Filing Status: Single/HoH | Bắt Đầu Giảm: $80,000 | Hết Hoàn Toàn: $90,000
  • Filing Status: MFJ | Bắt Đầu Giảm: $160,000 | Hết Hoàn Toàn: $180,000

Gia đình Em Linh:

  • Cô Phượng làm nail salon: ~$35,000/năm
  • Chú Đức làm warehouse: ~$45,000/năm
  • Tổng MFJ: ~$80,000
  • → Đủ điều kiện nhận FULL credit!

529 Plan Và Education Credits — Cẩn Thận!

"Chú có nghe nói về 529 plan," chú Đức nói. "Có liên quan gì không?"

529 Plan là tài khoản tiết kiệm cho giáo dục với lợi ích thuế riêng.

Quy tắc quan trọng: KHÔNG ĐƯỢC DOUBLE DIP

  • Chi Phí: $4,000 đầu | Có Thể Dùng: Education Credit (AOTC)
  • Chi Phí: Phần còn lại | Có Thể Dùng: 529 Plan tax-free

Ví dụ:

  • Học phí Em Linh: $8,500
  • Dùng cho AOTC: $4,000 (để lấy $2,500 credit)
  • Dùng 529 tax-free: $4,500

"Nếu dùng 529 cho toàn bộ học phí, ba mẹ sẽ mất education credit. Phải tính toán cái nào có lợi hơn."

Tính Toán Cho Gia Đình Em Linh

Chị Hương lấy giấy ra tính:

Năm Học Của Em Linh

  • Mục: Tuition + Fees | Số Tiền: $8,500
  • Mục: Scholarships | Số Tiền: -$3,000
  • Mục: Books | Số Tiền: +$800
  • Mục: Net Qualified Expenses | Số Tiền: $6,300

AOTC Calculation

  • Bước: 100% of first $2,000 | Tính: $2,000
  • Bước: 25% of next $2,000 | Tính: $500
  • Bước: Total AOTC | Tính: $2,500

Kết Quả Cho Ba Mẹ Em Linh

  • Mục: Thuế phải trả (trước credits) | Số Tiền: $4,200
  • Mục: Trừ: AOTC | Số Tiền: -$2,500
  • Mục: Thuế sau credit | Số Tiền: $1,700

"Ba mẹ tiết kiệm được $2,500!" Em Linh vui mừng.

"Và nếu thuế ba mẹ thấp hơn $2,500, phần refundable $1,000 vẫn được nhận về," chị Hương thêm.

Những Sai Lầm Thường Gặp

1. Student Claim Khi Là Dependent

Em Linh tự khai thuế riêng (để lấy refund từ job part-time) nhưng vẫn là dependent của ba mẹ.

Sai: Em Linh claim education credit trên return của mình.
Đúng: Ba mẹ claim education credit. Em Linh chỉ claim những gì thuộc về mình (income, withholding).

2. Quên Tính Books/Supplies

Form 1098-T không bao gồm books. Nhiều người quên cộng thêm.

Mẹo: Giữ receipts mua sách, supplies. Có thể cộng thêm vào qualified expenses.

3. Dùng Quá 4 Năm AOTC

AOTC chỉ được dùng 4 năm. Nếu học 5-6 năm (chuyển trường, gap year...), phải dùng LLC cho năm thứ 5+.

4. Không Kiểm Tra Eligibility Hàng Năm

Thu nhập thay đổi có thể ảnh hưởng phase-out. Kiểm tra mỗi năm.

5. Married Filing Separately

Nếu khai MFS, bạn KHÔNG được claim education credits!

Student Loan Interest Deduction — Bonus!

"Chị Hương ơi, con có student loan. Có liên quan gì không?" Em Linh hỏi.

"Có! Khi em ra trường và bắt đầu trả loan, em được khấu trừ tiền lãi."

Student Loan Interest Deduction:

  • Chi Tiết: Khấu trừ tối đa | Số Liệu: $2,500/năm
  • Chi Tiết: Loại | Số Liệu: Above-the-line (không cần itemize)
  • Chi Tiết: Phase-out (Single) | Số Liệu: $75,000 - $90,000
  • Chi Tiết: Phase-out (MFJ) | Số Liệu: $155,000 - $185,000

"Đây là deduction, không phải credit. Nhưng vẫn giúp giảm thuế khi em ra trường và có thu nhập."

Timeline Cho Em Linh

Chị Hương vẽ timeline:

  • Năm: Năm 1 | Tình Trạng: Dependent, full-time | Tax Benefit: AOTC $2,500 | Ai Claim: Ba mẹ
  • Năm: Năm 2 | Tình Trạng: Dependent, full-time | Tax Benefit: AOTC $2,500 | Ai Claim: Ba mẹ
  • Năm: Năm 3 | Tình Trạng: Dependent, full-time | Tax Benefit: AOTC $2,500 | Ai Claim: Ba mẹ
  • Năm: Năm 4 | Tình Trạng: Dependent, full-time | Tax Benefit: AOTC $2,500 | Ai Claim: Ba mẹ
  • Năm: Tổng 4 năm | Tax Benefit: $10,000
  • Năm: Ra trường | Tình Trạng: Tự lập, có income | Tax Benefit: Student Loan Interest | Ai Claim: Em Linh

"Bốn năm đại học, ba mẹ được $10,000 education credits. Đó là số tiền rất lớn!"

Em Linh — Người Truyền Kiến Thức Tiếp Theo

Sau buổi nói chuyện, Em Linh hiểu rõ ràng hơn về education credits. Cô còn giúp ba mẹ làm thuế năm đó, đảm bảo claim đúng AOTC.

"Con cảm ơn chị Hương nhiều lắm," Em Linh nói.

"Không có gì. Quan trọng là em hiểu và có thể giúp người khác. Biết đâu sau này em giúp bạn bè em."

Và đúng như vậy. Em Linh bắt đầu chia sẻ với bạn cùng lớp — nhiều người cũng không biết về education credits. Kiến thức lan tỏa như những vòng sóng trên mặt nước.

"À, còn một chuyện nữa," chị Hương nói. "Cô Lan — hàng xóm của chị — vừa nhận được thư từ IRS. Cô ấy hoảng lắm. Đó là một bài học khác mà ai cũng cần biết..."

---

Con bạn đang đi học? Bạn đang đi học? TaxViet giúp bạn tối ưu education credits và lên kế hoạch tài chính cho việc học. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

---

Bài viết tiếp theo trong series:
Thư IRS: Đừng Hoảng, Hãy Đọc — Cô Lan nhận thư từ IRS và không biết phải làm gì. Đây là hướng dẫn bình tĩnh đối phó...

---

Từ khóa: education credit, AOTC, American Opportunity Credit, Lifetime Learning Credit, 1098-T, học phí được khấu trừ, tax credit sinh viên

---

Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin chung và không thay thế tư vấn thuế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia cho trường hợp cụ thể của bạn.

Tags:

education creditAOTCAmerican Opportunity CreditLifetime Learning Credit1098-Thọc phí